hebraic alphabet
A student carefully traces a letter from the Hebraic alphabet in their notebook.
Bảng chữ cái Hebrew (danh từ): Một hệ thống chữ cái thuộc nhóm ngôn ngữ Semitic, được sử dụng từ thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên để viết tiếng Hebrew (và sau này được dùng để viết tiếng Yiddish và Ladino).
- (Bảng chữ cái Hebrew bao gồm 22 chữ cái, tất cả đều là phụ âm.)
- (Các học giả nghiên cứu bảng chữ cái Hebrew để đọc các văn bản tôn giáo cổ đại.)
"to be written in the Hebraic alphabet": được viết bằng bảng chữ cái Hebrew.
- The Torah is traditionally written in the Hebraic alphabet. (Kinh Torah theo truyền thống được viết bằng bảng chữ cái Hebrew.)
"the Hebraic alphabet as a cultural symbol": bảng chữ cái Hebrew như một biểu tượng văn hóa.
- The Hebraic alphabet is not just a writing system; it is a symbol of Jewish identity. (Bảng chữ cái Hebrew không chỉ là một hệ thống chữ viết; nó là biểu tượng của bản sắc Do Thái.)
Hebrew script (cụm danh từ): chữ viết Hebrew, đồng nghĩa với bảng chữ cái Hebrew.
- The Hebrew script is read from right to left. (Chữ viết Hebrew được đọc từ phải sang trái.)
Semitic alphabet (cụm danh từ): bảng chữ cái Semitic, một nhóm lớn hơn bao gồm bảng chữ cái Hebrew.
- The Hebraic alphabet is one of the oldest Semitic alphabets still in use. (Bảng chữ cái Hebrew là một trong những bảng chữ cái Semitic cổ nhất vẫn còn được sử dụng.)
- Hebrew alphabet: bảng chữ cái Hebrew (dạng phổ biến hơn).
- Jewish script: chữ viết Do Thái (mang tính mô tả văn hóa).
- Ktav Ashuri: chữ viết Ashuri (thuật ngữ chuyên ngành trong truyền thống Do Thái).
The letters of the Hebraic alphabet: các chữ cái của bảng chữ cái Hebrew.
- Aleph and Bet are the first two letters of the Hebraic alphabet. (Aleph và Bet là hai chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Hebrew.)
To transliterate the Hebraic alphabet: chuyển tự bảng chữ cái Hebrew (sang chữ Latinh).
- It is difficult to transliterate the Hebraic alphabet accurately. (Việc chuyển tự bảng chữ cái Hebrew một cách chính xác là khó khăn.)
- To read the Hebraic alphabet like the back of one's hand: đọc bảng chữ cái Hebrew như lòng bàn tay (thành ngữ chỉ sự thành thạo).
- After years of study, he can read the Hebraic alphabet like the back of his hand. (Sau nhiều năm học tập, anh ấy có thể đọc bảng chữ cái Hebrew như lòng bàn tay.)